Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 205 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 41 g 15%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 8,9 g 32%
  • Đường 37 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2051,5 g41 g1,7 g
50 g50 g1030,8 g21 g0,9 g
150 g150 g3082,3 g62 g2,6 g
200 g200 g4103 g82 g3,4 g
250 g250 g5133,8 g103 g4,3 g

Câu hỏi về bơ táo

100 g bơ táo có bao nhiêu calo?

100 g bơ táo có 205 kcal, gồm 1,5 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g bơ táo có bao nhiêu calo?

50 g bơ táo có 103 kcal, gồm 0,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g bơ táo có bao nhiêu calo?

150 g bơ táo có 308 kcal, gồm 2,3 g đạm, 62 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g bơ táo có bao nhiêu calo?

200 g bơ táo có 410 kcal, gồm 3 g đạm, 82 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g bơ táo có bao nhiêu calo?

250 g bơ táo có 513 kcal, gồm 3,8 g đạm, 103 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) S142100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ