Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 628 kcal —
  • Chất đạm 24 g 49%
  • Carbohydrate 9,4 g 3%
  • Chất béo 54 g 70%
  • Chất béo bão hòa 9,4 g 47%
  • Chất xơ 6,5 g 23%
  • Đường 5,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g62824 g9,4 g54 g
50 g50 g31412 g4,7 g27 g
150 g150 g94237 g14 g82 g
200 g200 g125649 g19 g109 g
250 g250 g157061 g24 g136 g

Câu hỏi về Bơ đậu phộng

100 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

100 g Bơ đậu phộng có 628 kcal, gồm 24 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 54 g chất béo.

50 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

50 g Bơ đậu phộng có 314 kcal, gồm 12 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 27 g chất béo.

150 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

150 g Bơ đậu phộng có 942 kcal, gồm 37 g đạm, 14 g carbohydrate và 82 g chất béo.

200 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

200 g Bơ đậu phộng có 1256 kcal, gồm 49 g đạm, 19 g carbohydrate và 109 g chất béo.

250 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

250 g Bơ đậu phộng có 1570 kcal, gồm 61 g đạm, 24 g carbohydrate và 136 g chất béo.

Nguồn: ausnut F006579 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ