Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 567 kcal —
  • Chất đạm 32 g 64%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 42 g 54%
  • Chất béo bão hòa 7,3 g 37%
  • Chất xơ 6,9 g 25%
  • Đường 6,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g56732 g13 g42 g
50 g50 g28416 g6,5 g21 g
150 g150 g85148 g20 g63 g
200 g200 g113464 g26 g84 g
250 g250 g141880 g33 g105 g

Câu hỏi về Bơ đậu phộng

100 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

100 g Bơ đậu phộng có 567 kcal, gồm 32 g đạm, 13 g carbohydrate và 42 g chất béo.

50 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

50 g Bơ đậu phộng có 284 kcal, gồm 16 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 21 g chất béo.

150 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

150 g Bơ đậu phộng có 851 kcal, gồm 48 g đạm, 20 g carbohydrate và 63 g chất béo.

200 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

200 g Bơ đậu phộng có 1134 kcal, gồm 64 g đạm, 26 g carbohydrate và 84 g chất béo.

250 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

250 g Bơ đậu phộng có 1418 kcal, gồm 80 g đạm, 33 g carbohydrate và 105 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009995 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ