Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 562 kcal —
  • Chất đạm 32 g 63%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 42 g 53%
  • Chất béo bão hòa 7,1 g 36%
  • Chất xơ 7,5 g 27%
  • Đường 6,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g56232 g13 g42 g
50 g50 g28116 g6,5 g21 g
150 g150 g84347 g20 g62 g
200 g200 g112463 g26 g83 g
250 g250 g140579 g33 g104 g

Câu hỏi về Bơ đậu phộng

100 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

100 g Bơ đậu phộng có 562 kcal, gồm 32 g đạm, 13 g carbohydrate và 42 g chất béo.

50 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

50 g Bơ đậu phộng có 281 kcal, gồm 16 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 21 g chất béo.

150 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

150 g Bơ đậu phộng có 843 kcal, gồm 47 g đạm, 20 g carbohydrate và 62 g chất béo.

200 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

200 g Bơ đậu phộng có 1124 kcal, gồm 63 g đạm, 26 g carbohydrate và 83 g chất béo.

250 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

250 g Bơ đậu phộng có 1405 kcal, gồm 79 g đạm, 33 g carbohydrate và 104 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009992 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ