Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 651 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 55 g 71%
  • Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
  • Chất xơ 7,9 g 28%
  • Đường 10 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g65120 g15 g55 g
50 g50 g32610 g7,5 g28 g
150 g150 g97730 g23 g83 g
200 g200 g130240 g30 g110 g
250 g250 g162850 g38 g138 g

Câu hỏi về Bơ đậu phộng

100 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

100 g Bơ đậu phộng có 651 kcal, gồm 20 g đạm, 15 g carbohydrate và 55 g chất béo.

50 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

50 g Bơ đậu phộng có 326 kcal, gồm 10 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 28 g chất béo.

150 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

150 g Bơ đậu phộng có 977 kcal, gồm 30 g đạm, 23 g carbohydrate và 83 g chất béo.

200 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

200 g Bơ đậu phộng có 1302 kcal, gồm 40 g đạm, 30 g carbohydrate và 110 g chất béo.

250 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

250 g Bơ đậu phộng có 1628 kcal, gồm 50 g đạm, 38 g carbohydrate và 138 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 541 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ