Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 611 kcal —
  • Chất đạm 27 g 53%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 49 g 63%
  • Chất béo bão hòa 7,1 g 36%
  • Chất xơ 8,6 g 31%
  • Đường 5,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g61127 g12 g49 g
50 g50 g30613 g5,8 g25 g
150 g150 g91740 g17 g74 g
200 g200 g122253 g23 g98 g
250 g250 g152866 g29 g123 g

Câu hỏi về Bơ đậu phộng

100 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

100 g Bơ đậu phộng có 611 kcal, gồm 27 g đạm, 12 g carbohydrate và 49 g chất béo.

50 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

50 g Bơ đậu phộng có 306 kcal, gồm 13 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 25 g chất béo.

150 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

150 g Bơ đậu phộng có 917 kcal, gồm 40 g đạm, 17 g carbohydrate và 74 g chất béo.

200 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

200 g Bơ đậu phộng có 1222 kcal, gồm 53 g đạm, 23 g carbohydrate và 98 g chất béo.

250 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

250 g Bơ đậu phộng có 1528 kcal, gồm 66 g đạm, 29 g carbohydrate và 123 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5275 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ