Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ đậu phộng
Calo và thông tin dinh dưỡng
hoặc bột đậu phộng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 643 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 51 g 66%
- Chất béo bão hòa 10 g 51%
- Chất xơ 5 g 18%
- Đường 11 g —
- Natri 426 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 13,1 mg 82%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 23%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 49 mg 4%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 168 mg 40%
- Phốt pho 335 mg 27%
- Kali 558 mg 12%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,42 mg 47%
- Mangan 1,7 mg 73%
- Selen 7,2 µg 13%
- Iốt 1,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 643 | 22 g | 17 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 322 | 11 g | 8,7 g | 26 g |
| 150 g | 150 g | 965 | 33 g | 26 g | 77 g |
| 200 g | 200 g | 1286 | 44 g | 35 g | 103 g |
| 250 g | 250 g | 1608 | 56 g | 43 g | 129 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ đậu phộng mịn tăng cường vitamin và khoáng chấttăng cường vitamin và khoáng chất591 kcal / 100 g
- Kẹo fudge bơ đậu phộngđược chế biến theo công thức387 kcal / 100 g
- Bơ đậu phộng mịnvới omega-3608 kcal / 100 g
- Bơ đậu phộng tự nhiên585 kcal / 100 g
- Chips bơ đậu phộnglớp phủ bánh kẹo hoặc529 kcal / 100 g
- Đậu phộngmọi loại, sống567 kcal / 100 g
- Dầu đậu phộngdùng cho salad hoặc nấu ăn884 kcal / 100 g
- Bơ hạnh nhânnguyên vị, có thêm muối614 kcal / 100 g
- Mè nhão586 kcal / 100 g
- Bơ hạt hướng dương617 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ đậu phộng
Bơ đậu phộng đã mở nắp nên bảo quản thế nào?
Đậy kín và để nơi khô, mát, tránh nắng; dùng thìa sạch, khô để lấy. Loại tự nhiên dễ tách dầu hơn: khuấy đều rồi cất trong tủ lạnh nếu muốn làm chậm quá trình tách lớp, nhưng bơ sẽ đặc và khó phết hơn.
Vì sao bơ đậu phộng bị tách dầu, có cần đổ bỏ lớp dầu không?
Dầu nổi lên thường là hiện tượng tự nhiên ở loại ít phụ gia, không phải dấu hiệu bơ bị hỏng. Khuấy từ đáy lọ cho đến khi mịn đều; đừng đổ dầu đi vì bơ sẽ khô và đặc hơn.
Làm sốt chấm gỏi cuốn bằng bơ đậu phộng thế nào?
Khuấy bơ đậu phộng với một ít nước ấm cho loãng, rồi thêm hoisin, tỏi băm và chút nước cốt chanh; nếm lại trước khi thêm muối vì hoisin đã mặn. Đun lửa nhỏ vài phút nếu muốn sốt sánh và nóng.
Nên chọn bơ đậu phộng mịn hay loại có hạt?
Loại mịn dễ phết lên bánh mì và hòa vào sinh tố hoặc nước sốt; loại có hạt tạo độ giòn cho bánh mì, cháo yến mạch và bánh quy. Nếu muốn bơ ít ngọt, xem danh sách thành phần và chọn loại không thêm đường.
Có thể thay bơ đậu phộng bằng gì trong món sốt?
Bơ hạnh nhân có thể thay theo lượng tương đương trong sốt chấm hoặc nước xốt, nhưng vị dịu và ít đậm mùi đậu phộng hơn. Với món mặn, tahini cũng dùng được; hãy pha thêm nước ấm để sốt đạt độ sánh dễ chấm.
Một thìa bơ đậu phộng có bao nhiêu năng lượng?
Một thìa canh gạt ngang, khoảng 15 g, cung cấp 96 kcal. Bơ khá đặc năng lượng, nên phết một lớp mỏng lên bánh mì sẽ dễ kiểm soát lượng dùng hơn là ăn thẳng từ lọ.
Bơ đậu phộng có an toàn với trẻ nhỏ và người dị ứng đậu phộng không?
Bơ đậu phộng đặc, dính có thể gây hóc cho trẻ nhỏ; hãy phết thật mỏng hoặc pha loãng, và luôn cho trẻ ăn khi ngồi thẳng, có người lớn quan sát. Người dị ứng đậu phộng cần tránh bơ này và tránh dùng thìa, dao hay bề mặt đã dính đậu phộng.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 15202 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ