Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 594 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 50 g 65%
  • Chất béo bão hòa 8,8 g 44%
  • Chất xơ 5,8 g 21%
  • Đường 8,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g59422 g12 g50 g
50 g50 g29711 g6 g25 g
150 g150 g89133 g18 g76 g
200 g200 g118844 g24 g101 g
250 g250 g148556 g30 g126 g

Câu hỏi về Bơ đậu phộng

100 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

100 g Bơ đậu phộng có 594 kcal, gồm 22 g đạm, 12 g carbohydrate và 50 g chất béo.

50 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

50 g Bơ đậu phộng có 297 kcal, gồm 11 g đạm, 6 g carbohydrate và 25 g chất béo.

150 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

150 g Bơ đậu phộng có 891 kcal, gồm 33 g đạm, 18 g carbohydrate và 76 g chất béo.

200 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

200 g Bơ đậu phộng có 1188 kcal, gồm 44 g đạm, 24 g carbohydrate và 101 g chất béo.

250 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

250 g Bơ đậu phộng có 1485 kcal, gồm 56 g đạm, 30 g carbohydrate và 126 g chất béo.

Nguồn: ausnut F006578 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ