Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bơ táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
được làm ngọt
231
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb52 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 231 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 5,2 g 19%
- Đường 49 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 231 | 0,9 g | 52 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 0,5 g | 26 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 347 | 1,4 g | 78 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 462 | 1,8 g | 104 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 578 | 2,3 g | 130 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bơ táo
100 g bơ táo có bao nhiêu calo?
100 g bơ táo có 231 kcal, gồm 0,9 g đạm, 52 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g bơ táo có bao nhiêu calo?
50 g bơ táo có 116 kcal, gồm 0,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g bơ táo có bao nhiêu calo?
150 g bơ táo có 347 kcal, gồm 1,4 g đạm, 78 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g bơ táo có bao nhiêu calo?
200 g bơ táo có 462 kcal, gồm 1,8 g đạm, 104 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g bơ táo có bao nhiêu calo?
250 g bơ táo có 578 kcal, gồm 2,3 g đạm, 130 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S142200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ