Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 608 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 54 g 69%
- Chất béo bão hòa 9,7 g 48%
- Chất xơ 6,1 g 22%
- Đường 3,1 g —
- Natri 356 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 10,3 mg 69%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 12,9 mg 80%
- Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Choline 94,5 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 45 mg 3%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 191 mg 45%
- Phốt pho 426 mg 34%
- Kali 780 mg 17%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,48 mg 53%
- Mangan 1,9 mg 80%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 608 | 25 g | 11 g | 54 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 97 | 3,9 g | 1,7 g | 8,7 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 195 | 7,8 g | 3,5 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 49 | 2 g | 0,9 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 292 | 12 g | 5,2 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 389 | 16 g | 7 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 304 | 12 g | 5,5 g | 27 g |
| 150 g | 150 g | 912 | 37 g | 16 g | 81 g |
| 200 g | 200 g | 1216 | 49 g | 22 g | 108 g |
| 250 g | 250 g | 1520 | 61 g | 27 g | 135 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bơ đậu phộng mịn
Một khẩu phần bơ đậu phộng mịn thường là bao nhiêu?
Một thìa canh gạt ngang, khoảng 16 g, là khẩu phần tiện dùng để phết bánh mì hoặc thêm vào cháo. Lượng này cung cấp 97 kcal.
Bơ đậu phộng mịn bị tách dầu thì xử lý thế nào?
Dùng thìa sạch khuấy kỹ từ đáy lọ lên để dầu hòa lại với phần đậu đặc. Nếu bơ quá cứng, để lọ ở nhiệt độ phòng một lúc rồi khuấy; tránh đổ bỏ lớp dầu vì bơ sẽ khô và khó phết.
Bơ đậu phộng mịn dùng làm sốt trộn mì như thế nào?
Khuấy bơ với nước tương, nước cốt chanh và chút nước ấm cho đến khi thành sốt sánh mịn; thêm nước từng thìa để chỉnh độ loãng. Sốt này hợp với mì lạnh, mì xào và cuốn rau.
Có thể thay bơ đậu phộng mịn bằng gì khi làm bánh?
Bơ hạnh nhân hoặc bơ hạt điều có thể thay theo lượng tương đương trong bánh quy và bánh nướng, nhưng mùi vị sẽ khác. Với món cần giữ đúng vị đậu phộng, bơ đậu phộng giòn vẫn là lựa chọn gần nhất.
Bơ đậu phộng mịn khác bơ đậu phộng hạt ở điểm nào?
Bơ đậu phộng mịn được xay nhuyễn nên dễ phết và hòa vào sốt; loại có hạt tạo độ giòn khi ăn. Bơ đậu phộng hạt có 24,1 g protein trên 100 g, so với 24 g ở bơ đậu phộng mịn.
Bơ đậu phộng mịn đã mở nắp nên bảo quản thế nào?
Đậy kín nắp và dùng thìa khô, sạch để lấy bơ, tránh làm lọ dính nước hoặc vụn bánh. Bảo quản trong tủ lạnh giúp bơ chậm ôi và ít tách dầu hơn, nhưng bơ sẽ đặc lại, nên để ra ngoài một lúc trước khi phết.
Trẻ nhỏ có thể ăn bơ đậu phộng mịn không?
Bơ mịn không có hạt nguyên nhưng vẫn đặc và dính; đừng cho trẻ ăn một thìa đầy trực tiếp. Phết thật mỏng lên bánh mềm hoặc khuấy loãng vào cháo, và chỉ cho ăn khi trẻ ngồi thẳng, có người lớn quan sát. Không dùng nếu trẻ dị ứng đậu phộng.
Nguồn: USDA FoodData Central 172471 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ