Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 520 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 34 g 44%
- Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
- Chất xơ 5,2 g 19%
- Đường 9,3 g —
- Natri 540 mg 23%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 9 mg 60%
- Vitamin K 0,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,27 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 14,6 mg 91%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 60 µg 15%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 63,4 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 170 mg 40%
- Phốt pho 369 mg 30%
- Kali 669 mg 14%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,58 mg 64%
- Mangan 1,5 mg 64%
- Selen 7,5 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 520 | 26 g | 31 g | 34 g |
| 1 khẩu phần | 36 g | 187 | 9,3 g | 11 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 72 g | 374 | 19 g | 22 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 18 g | 94 | 4,7 g | 5,5 g | 6,1 g |
| 3 khẩu phần | 108 g | 562 | 28 g | 33 g | 37 g |
| 4 khẩu phần | 144 g | 749 | 37 g | 44 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 260 | 13 g | 15 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 780 | 39 g | 46 g | 51 g |
| 200 g | 200 g | 1040 | 52 g | 61 g | 68 g |
| 250 g | 250 g | 1300 | 65 g | 76 g | 85 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bơ đậu phộng mịn ít béo
Một khẩu phần bơ đậu phộng mịn ít béo thường là bao nhiêu?
Một thìa canh khoảng 36 g là khẩu phần thường dùng để phết bánh mì hoặc khuấy vào cháo yến mạch. Lượng này cung cấp 187 kcal và 9,3 g protein.
Bơ đậu phộng mịn ít béo khác gì bơ đậu phộng mịn?
Loại ít béo có 34 g chất béo trên 100 g, so với 51,4 g ở bơ đậu phộng mịn thông thường; đổi lại, loại ít béo này có thêm đường và tinh bột.
Dùng bơ đậu phộng mịn ít béo làm nước sốt như thế nào?
Khuấy một thìa bơ với nước ấm, nước tương, nước cốt chanh và chút tỏi băm; thêm nước từng ít một đến khi sốt sánh. Sốt hợp với mì, rau luộc hoặc gỏi cuốn.
Có thể dùng bơ đậu phộng mịn ít béo thay bơ đậu phộng thường khi nướng bánh không?
Có thể, nhưng bánh dễ khô hơn vì loại ít béo có ít chất béo hơn. Khi thay trong công thức bánh quy hoặc bánh muffin, nên chọn công thức viết riêng cho bơ đậu phộng ít béo thay vì đổi ngang lượng trong công thức cũ.
Bơ đậu phộng mịn ít béo nên bảo quản thế nào sau khi mở?
Đậy kín nắp, dùng thìa sạch và khô, rồi bảo quản theo hướng dẫn trên bao bì; nếu nhãn yêu cầu để lạnh sau khi mở thì cho vào tủ lạnh. Dầu tách ra có thể được khuấy lại cho đều.
Bơ đậu phộng mịn ít béo ăn với món gì ngon?
Phết lên bánh mì cùng chuối thái lát, hoặc khuấy vào cháo yến mạch để tạo vị bùi. Bạn cũng có thể pha thành sốt chấm rau củ hay dùng trong món mì sốt đậu phộng.
Bơ đậu phộng mịn ít béo có phù hợp cho người dị ứng đậu phộng không?
Không; đây vẫn là sản phẩm từ đậu phộng, dù đã giảm chất béo. Người dị ứng đậu phộng cần tránh ăn và kiểm tra cảnh báo thành phần trên bao bì.
Bơ đậu phộng mịn ít béo có gì khác bơ đậu phộng ít natri?
Bơ đậu phộng mịn ít béo có 540 mg natri trên 100 g, trong khi loại ít natri có 590 mg chất béo trên 100 g. Tên gọi chỉ hai điểm khác nhau: một loại giảm chất béo, loại kia giảm natri.
Nguồn: USDA FoodData Central 172458 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ