Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai kem nguyên vị giảm béo
Calo và thông tin dinh dưỡng
229
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,8 g
Carb2,5 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 229 kcal —
- Chất đạm 7,8 g 16%
- Carbohydrate 2,5 g 1%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 14 g 68%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 229 | 7,8 g | 2,5 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 3,9 g | 1,3 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 344 | 12 g | 3,8 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 458 | 16 g | 5 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 573 | 20 g | 6,3 g | 53 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai kem phết ít béo258 kcal / 100 g
- Phô mai kem ít béo195 kcal / 100 g
- Sản phẩm phô mai kemtự nhiên, nhẹ196 kcal / 100 g
- Kem dừa ít béo134 kcal / 100 g
- Hỗn hợp sản phẩm từ sữa ít béo522 kcal / 100 g
- Bơ thực vật ít béo453 kcal / 100 g
- Chế phẩm phô mai kemdưới 10% chất béo trong chất khô, có rau thơm/rau củ84 kcal / 100 g
- Phết từ sữa ít béonguyên vị/có thảo mộc175 kcal / 100 g
- Bơ đậu phộng mịn ít béo520 kcal / 100 g
- Bánh bông lan ít béo316 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai kem nguyên vị giảm béo
100 g Phô mai kem nguyên vị giảm béo có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai kem nguyên vị giảm béo có 229 kcal, gồm 7,8 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Phô mai kem nguyên vị giảm béo có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai kem nguyên vị giảm béo có 115 kcal, gồm 3,9 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Phô mai kem nguyên vị giảm béo có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai kem nguyên vị giảm béo có 344 kcal, gồm 12 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 32 g chất béo.
200 g Phô mai kem nguyên vị giảm béo có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai kem nguyên vị giảm béo có 458 kcal, gồm 16 g đạm, 5 g carbohydrate và 42 g chất béo.
250 g Phô mai kem nguyên vị giảm béo có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai kem nguyên vị giảm béo có 573 kcal, gồm 20 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 53 g chất béo.
Nguồn: ausnut F002446 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ