Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 453 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 51 g 65%
  • Chất béo bão hòa 12 g 59%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4530,6 g0 g51 g
50 g50 g2270,3 g0 g26 g
150 g150 g6800,9 g0 g77 g
200 g200 g9061,2 g0 g102 g
250 g250 g11331,5 g0 g128 g

Câu hỏi về Bơ thực vật ít béo

100 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

100 g Bơ thực vật ít béo có 453 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.

50 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

50 g Bơ thực vật ít béo có 227 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

150 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

150 g Bơ thực vật ít béo có 680 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 77 g chất béo.

200 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

200 g Bơ thực vật ít béo có 906 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 102 g chất béo.

250 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

250 g Bơ thực vật ít béo có 1133 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 128 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005402 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ