Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phết dầu thực vật và bơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
giảm calo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 465 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 53 g 68%
- Chất béo bão hòa 18 g 89%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 581 mg 25%
- Cholesterol 54 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 819 µg 91%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 9,2 mg 61%
- Vitamin K 61,1 µg 51%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,01 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 6 mg 0%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 465 | 0 g | 0 g | 53 g |
| 1 khẩu phần | 13 g | 60 | 0 g | 0 g | 6,9 g |
| 2 khẩu phần | 26 g | 121 | 0 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 6,5 g | 30 | 0 g | 0 g | 3,4 g |
| 3 khẩu phần | 39 g | 181 | 0 g | 0 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 52 g | 242 | 0 g | 0 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 233 | 0 g | 0 g | 27 g |
| 150 g | 150 g | 698 | 0 g | 0 g | 80 g |
| 200 g | 200 g | 930 | 0 g | 0 g | 106 g |
| 250 g | 250 g | 1163 | 0 g | 0 g | 133 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ thực vật dầu hỗn hợp ít calodạng hộp, không hydro hóa348 kcal / 100 g
- Chất phết dầu thực vậtgiống bơ thực vật, 20% chất béo, có muối175 kcal / 100 g
- Bơ phết ít béo không muối(trung bình)367 kcal / 100 g
- Dầu thực vật phết bánhgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng thanh/hộp/chai, không muối533 kcal / 100 g
- Chất béo thực vật dạng phếtcó < 39% chất béo, bổ sung vitamin286 kcal / 100 g
- Blended spread reduced fat541 kcal / 100 g
- Sốt phết từ chất béo thực vật kem và sữa chualàm từ chất béo thực vật, kem, sữa chua tách béo230 kcal / 100 g
- Margarine dầu thực vật70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh628 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chuakhoảng 40% chất béo, dạng hộp, có muối330 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bơ và bơ thực vậtgiống bơ thực vật, 80% chất béo, dạng thanh, không muối718 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phết dầu thực vật và bơ
100 g Phết dầu thực vật và bơ có bao nhiêu calo?
100 g Phết dầu thực vật và bơ có 465 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.
1 khẩu phần (13 g) Phết dầu thực vật và bơ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (13 g) Phết dầu thực vật và bơ có 60 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
2 khẩu phần (26 g) Phết dầu thực vật và bơ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (26 g) Phết dầu thực vật và bơ có 121 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (6,5 g) Phết dầu thực vật và bơ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (6,5 g) Phết dầu thực vật và bơ có 30 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
3 khẩu phần (39 g) Phết dầu thực vật và bơ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (39 g) Phết dầu thực vật và bơ có 181 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (52 g) Phết dầu thực vật và bơ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (52 g) Phết dầu thực vật và bơ có 242 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Phết dầu thực vật và bơ có bao nhiêu calo?
50 g Phết dầu thực vật và bơ có 233 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
150 g Phết dầu thực vật và bơ có bao nhiêu calo?
150 g Phết dầu thực vật và bơ có 698 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 80 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167691 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ