Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 450 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 50 g 64%
  • Chất béo bão hòa 17 g 83%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 607 mg 26%
  • Cholesterol 71 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 819 µg 91%
  • Vitamin C 0,1 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 5,7 mg 38%
  • Vitamin K 57,6 µg 48%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,03 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%
  • Choline 6,5 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 28 mg 2%
  • Sắt 0,09 mg 1%
  • Magiê 2 mg 0%
  • Phốt pho 23 mg 2%
  • Kali 37 mg 1%
  • Kẽm 0,02 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Selen 0,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4501 g1 g50 g
1 khẩu phần14 g630,1 g0,1 g7 g
2 khẩu phần28 g1260,3 g0,3 g14 g
½ khẩu phần7 g320,1 g0,1 g3,5 g
3 khẩu phần42 g1890,4 g0,4 g21 g
4 khẩu phần56 g2520,6 g0,6 g28 g
50 g50 g2250,5 g0,5 g25 g
150 g150 g6751,5 g1,5 g75 g
200 g200 g9002 g2 g100 g
250 g250 g11252,5 g2,5 g125 g

Câu hỏi về Sản phẩm phết dầu thực vật và bơ

100 g Sản phẩm phết dầu thực vật và bơ có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm phết dầu thực vật và bơ có 450 kcal, gồm 1 g đạm, 1 g carbohydrate và 50 g chất béo.

1 khẩu phần (14 g) Sản phẩm phết dầu thực vật và bơ có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (14 g) Sản phẩm phết dầu thực vật và bơ có 63 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7 g chất béo.

2 khẩu phần (28 g) Sản phẩm phết dầu thực vật và bơ có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (28 g) Sản phẩm phết dầu thực vật và bơ có 126 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 14 g chất béo.

½ khẩu phần (7 g) Sản phẩm phết dầu thực vật và bơ có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (7 g) Sản phẩm phết dầu thực vật và bơ có 32 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

3 khẩu phần (42 g) Sản phẩm phết dầu thực vật và bơ có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (42 g) Sản phẩm phết dầu thực vật và bơ có 189 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 21 g chất béo.

4 khẩu phần (56 g) Sản phẩm phết dầu thực vật và bơ có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (56 g) Sản phẩm phết dầu thực vật và bơ có 252 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 28 g chất béo.

50 g Sản phẩm phết dầu thực vật và bơ có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm phết dầu thực vật và bơ có 225 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 25 g chất béo.

150 g Sản phẩm phết dầu thực vật và bơ có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm phết dầu thực vật và bơ có 675 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 75 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169053 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ