Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dầu thực vật phết bánh
Calo và thông tin dinh dưỡng
giống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng hộp, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 533 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 60 g 77%
- Chất béo bão hòa 12 g 60%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 615 mg 27%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 819 µg 91%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 21,1 mg 141%
- Vitamin K 101 µg 84%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,02 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 3,8 mg 221%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 10,8 µg 450%
- Choline 10,2 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 16 mg 1%
- Kali 30 mg 1%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 533 | 0,2 g | 0,9 g | 60 g |
| 1 khẩu phần | 14 g | 75 | 0 g | 0,1 g | 8,4 g |
| 2 khẩu phần | 28 g | 149 | 0 g | 0,2 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 7 g | 37 | 0 g | 0,1 g | 4,2 g |
| 3 khẩu phần | 42 g | 224 | 0,1 g | 0,4 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 56 g | 298 | 0,1 g | 0,5 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 267 | 0,1 g | 0,4 g | 30 g |
| 150 g | 150 g | 800 | 0,3 g | 1,3 g | 90 g |
| 200 g | 200 g | 1066 | 0,3 g | 1,7 g | 120 g |
| 250 g | 250 g | 1333 | 0,4 g | 2,2 g | 150 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ thực vật pha dầu thực vậtdạng bơ thực vật, trong hộp, có muối362 kcal / 100 g
- Chất phết dầu thực vậtthanh/hộp/chai, 60% chất béo, có bổ sung vitamin D535 kcal / 100 g
- Chất béo thực vật phết bánh dạng bơ thực vật67-70% chất béo, hộp606 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết dầu thực vật và bơgiống bơ thực vật, giảm calo, trong hộp, có muối450 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chuakhoảng 40% chất béo, dạng hộp, có muối330 kcal / 100 g
- Bơ thực vật phết40-49% chất béo, hộp401 kcal / 100 g
- Margarine dầu thực vật70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh628 kcal / 100 g
- Sốt phết từ chất béo thực vật kem và sữa chualàm từ chất béo thực vật, kem, sữa chua tách béo230 kcal / 100 g
- Phết dầu thực vật và bơgiảm calo465 kcal / 100 g
- Món phếtchất béo, bơ, hỗn hợp từ sữa hoặc bơ thực vật, không ghi rõ thêm671 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dầu thực vật phết bánh
100 g Dầu thực vật phết bánh có bao nhiêu calo?
100 g Dầu thực vật phết bánh có 533 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 60 g chất béo.
1 khẩu phần (14 g) Dầu thực vật phết bánh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (14 g) Dầu thực vật phết bánh có 75 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
2 khẩu phần (28 g) Dầu thực vật phết bánh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (28 g) Dầu thực vật phết bánh có 149 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (7 g) Dầu thực vật phết bánh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7 g) Dầu thực vật phết bánh có 37 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
3 khẩu phần (42 g) Dầu thực vật phết bánh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (42 g) Dầu thực vật phết bánh có 224 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (56 g) Dầu thực vật phết bánh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (56 g) Dầu thực vật phết bánh có 298 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Dầu thực vật phết bánh có bao nhiêu calo?
50 g Dầu thực vật phết bánh có 267 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 30 g chất béo.
150 g Dầu thực vật phết bánh có bao nhiêu calo?
150 g Dầu thực vật phết bánh có 800 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 90 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173582 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ