Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
chất phết dầu thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
giống bơ thực vật, không béo, dạng lỏng, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 2,5 g 1%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 833 mg 36%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 819 µg 91%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 5 mg 33%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,03 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,11 µg 5%
- Choline 12,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 38 mg 3%
- Sắt 0,03 mg 0%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 30 mg 2%
- Kali 50 mg 1%
- Kẽm 0,14 mg 1%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 1,5 g | 2,5 g | 3 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 6 | 0,2 g | 0,4 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 13 | 0,5 g | 0,8 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 3 | 0,1 g | 0,2 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 19 | 0,7 g | 1,1 g | 1,4 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 26 | 0,9 g | 1,5 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,8 g | 1,3 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 2,3 g | 3,8 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 3 g | 5 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 3,8 g | 6,3 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ thực vật pha dầu thực vậtdạng bơ thực vật, trong hộp, có muối362 kcal / 100 g
- Chất béo thực vật phết bánh dạng bơ thực vật67-70% chất béo, hộp606 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết dầu thực vật và bơgiống bơ thực vật, giảm calo, trong hộp, có muối450 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết dạng bơ thực vậtbao gồm hương vị tỏi, hộp, không hydro hóa, dầu thực vật hỗn hợp, chất béo 68%614 kcal / 100 g
- Phết dầu thực vật và bơgiảm calo465 kcal / 100 g
- Chất béo phếtchất béo <= 41%, không muối, giàu omega 3308 kcal / 100 g
- Bơ thực vật dạng lỏng<60% chất béo, <17 g chất béo bão hòa, có muối507 kcal / 100 g
- Margarine dầu thực vật70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh628 kcal / 100 g
- Sốt phết từ chất béo thực vật kem và sữa chualàm từ chất béo thực vật, kem, sữa chua tách béo230 kcal / 100 g
- Món phếtchất béo, bơ, hỗn hợp từ sữa hoặc bơ thực vật, không ghi rõ thêm671 kcal / 100 g
Câu hỏi về chất phết dầu thực vật
100 g chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
100 g chất phết dầu thực vật có 43 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 3 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) chất phết dầu thực vật có 6 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) chất phết dầu thực vật có 13 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) chất phết dầu thực vật có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) chất phết dầu thực vật có 19 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) chất phết dầu thực vật có 26 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
50 g chất phết dầu thực vật có 22 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
150 g chất phết dầu thực vật có 65 kcal, gồm 2,3 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172351 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ