Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
chất phết dầu thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
giống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng thanh, có muối, bổ sung vitamin D
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 537 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 60 g 77%
- Chất béo bão hòa 11 g 54%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 785 mg 34%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 819 µg 91%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 10,7 µg 53%
- Vitamin E 5 mg 33%
- Vitamin K 101 µg 84%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,07 µg 3%
- Choline 12,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 16 mg 1%
- Kali 30 mg 1%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 537 | 0,1 g | 0,7 g | 60 g |
| 1 khẩu phần | 14 g | 75 | 0 g | 0,1 g | 8,5 g |
| 2 khẩu phần | 28 g | 150 | 0 g | 0,2 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 7 g | 38 | 0 g | 0 g | 4,2 g |
| 3 khẩu phần | 42 g | 226 | 0,1 g | 0,3 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 56 g | 301 | 0,1 g | 0,4 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 269 | 0,1 g | 0,3 g | 30 g |
| 150 g | 150 g | 806 | 0,2 g | 1 g | 91 g |
| 200 g | 200 g | 1074 | 0,2 g | 1,4 g | 121 g |
| 250 g | 250 g | 1343 | 0,3 g | 1,7 g | 151 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ thực vật pha dầu thực vậtdạng bơ thực vật, trong hộp, có muối362 kcal / 100 g
- Chất béo thực vật dạng phếtcó > 62% và < 80% chất béo, bổ sung vitamin628 kcal / 100 g
- Chất béo thực vật phết bánh dạng bơ thực vật67-70% chất béo, hộp606 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chua70% chất béo, dạng thanh, có muối630 kcal / 100 g
- Margarine dầu thực vật70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh628 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết dầu thực vật và bơgiống bơ thực vật, giảm calo, trong hộp, có muối450 kcal / 100 g
- Phết dầu thực vật và bơgiảm calo465 kcal / 100 g
- Bơ thực vật phết40-49% chất béo, hộp401 kcal / 100 g
- Margarine thông thường80% chất béo, hỗn hợp, dạng thanh, có muối, bổ sung vitamin D717 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bơ và bơ thực vậtgiống bơ thực vật, 80% chất béo, dạng thanh, không muối718 kcal / 100 g
Câu hỏi về chất phết dầu thực vật
100 g chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
100 g chất phết dầu thực vật có 537 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 60 g chất béo.
1 khẩu phần (14 g) chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (14 g) chất phết dầu thực vật có 75 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
2 khẩu phần (28 g) chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (28 g) chất phết dầu thực vật có 150 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (7 g) chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7 g) chất phết dầu thực vật có 38 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
3 khẩu phần (42 g) chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (42 g) chất phết dầu thực vật có 226 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (56 g) chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (56 g) chất phết dầu thực vật có 301 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
50 g chất phết dầu thực vật có 269 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 30 g chất béo.
150 g chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
150 g chất phết dầu thực vật có 806 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1 g carbohydrate và 91 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171437 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ