Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Margarine dầu thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 628 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 70 g 90%
- Chất béo bão hòa 14 g 68%
- Natri 700 mg 30%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 5,6 mg 37%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,12 mg 1%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 46 mg 1%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 628 | 0,3 g | 1,5 g | 70 g |
| 1 khẩu phần | 14 g | 88 | 0 g | 0,2 g | 9,8 g |
| 2 khẩu phần | 28 g | 176 | 0,1 g | 0,4 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 7 g | 44 | 0 g | 0,1 g | 4,9 g |
| 3 khẩu phần | 42 g | 264 | 0,1 g | 0,6 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 56 g | 352 | 0,1 g | 0,9 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 314 | 0,1 g | 0,8 g | 35 g |
| 150 g | 150 g | 942 | 0,4 g | 2,3 g | 105 g |
| 200 g | 200 g | 1256 | 0,5 g | 3,1 g | 140 g |
| 250 g | 250 g | 1570 | 0,7 g | 3,8 g | 176 g |
Thực phẩm tương tự
- Chất phết dầu thực vậtgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng thanh, có muối537 kcal / 100 g
- Dầu thực vật phết bánhgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng thanh/hộp/chai, có muối526 kcal / 100 g
- Bơ thực vật hộpđã hydro hóa, dầu đậu nành697 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật làm từ dầu cải và dầu đậu nànhtrong hộp, đã hydro hóa, 50% chất béo435 kcal / 100 g
- Chất béo thực vật phết bánh dạng bơ thực vật67-70% chất béo, hộp606 kcal / 100 g
- Bơ thực vật dạng thanhdầu cọ và dầu đậu nành703 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chua70% chất béo, dạng thanh, có muối630 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bơ thực vật và bơdạng bơ thực vật, dầu đậu nành và bơ727 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bơ và bơ thực vậtgiống bơ thực vật, 80% chất béo, dạng thanh, không muối718 kcal / 100 g
- Margarinehydro hóa, 65% chất béo, có muối607 kcal / 100 g
Câu hỏi về Margarine dầu thực vật
100 g Margarine dầu thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Margarine dầu thực vật có 628 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 70 g chất béo.
1 khẩu phần (14 g) Margarine dầu thực vật có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (14 g) Margarine dầu thực vật có 88 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
2 khẩu phần (28 g) Margarine dầu thực vật có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (28 g) Margarine dầu thực vật có 176 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (7 g) Margarine dầu thực vật có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7 g) Margarine dầu thực vật có 44 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
3 khẩu phần (42 g) Margarine dầu thực vật có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (42 g) Margarine dầu thực vật có 264 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (56 g) Margarine dầu thực vật có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (56 g) Margarine dầu thực vật có 352 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Margarine dầu thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Margarine dầu thực vật có 314 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 35 g chất béo.
150 g Margarine dầu thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Margarine dầu thực vật có 942 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 105 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173588 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ