Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ thực vật dạng thanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
dầu cọ và dầu đậu nành
703
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb0 g
Chất béo79 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 703 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 79 g 102%
- Chất béo bão hòa 36 g 181%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 727 mg 32%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1000 µg 111%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 26 µg 130%
- Vitamin E 9 mg 60%
- Vitamin K 93 µg 78%
- Thiamin (B1) 1 mg 83%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,02 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 12,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,01 mg 0%
- Magiê 0,7 mg 0%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 49 mg 1%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,02 mg 3%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 7,6 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 703 | 0,2 g | 0 g | 80 g |
| 50 g | 50 g | 352 | 0,1 g | 0 g | 40 g |
| 150 g | 150 g | 1055 | 0,2 g | 0 g | 119 g |
| 200 g | 200 g | 1406 | 0,3 g | 0 g | 159 g |
| 250 g | 250 g | 1758 | 0,4 g | 0 g | 199 g |
Thực phẩm tương tự
- Margarine dầu thực vật70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh628 kcal / 100 g
- Bơ thực vật80% chất béo, dạng thanh, bao gồm dầu ngô và dầu đậu nành thông thường và hydro hóa717 kcal / 100 g
- Bơ thực vật hộpđã hydro hóa, dầu đậu nành697 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bơ thực vật và bơdạng bơ thực vật, dầu đậu nành và bơ727 kcal / 100 g
- Chất phết dầu thực vậtgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng thanh, có muối537 kcal / 100 g
- Margarine thông thường80% chất béo, hỗn hợp, dạng thanh, có muối717 kcal / 100 g
- Shortening đa năngđậu nành và cọ hydro hóa885 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bơ và bơ thực vậtgiống bơ thực vật, 80% chất béo, dạng thanh, không muối718 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ thực vật dạng thanh
100 g Bơ thực vật dạng thanh có bao nhiêu calo?
100 g Bơ thực vật dạng thanh có 703 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 80 g chất béo.
50 g Bơ thực vật dạng thanh có bao nhiêu calo?
50 g Bơ thực vật dạng thanh có 352 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
150 g Bơ thực vật dạng thanh có bao nhiêu calo?
150 g Bơ thực vật dạng thanh có 1055 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 119 g chất béo.
200 g Bơ thực vật dạng thanh có bao nhiêu calo?
200 g Bơ thực vật dạng thanh có 1406 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 159 g chất béo.
250 g Bơ thực vật dạng thanh có bao nhiêu calo?
250 g Bơ thực vật dạng thanh có 1758 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 199 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7459 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ