Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ thực vật dạng thanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
dầu canola và/hoặc dầu đậu nành
719
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb1,4 g
Chất béo81 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 719 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 81 g 103%
- Chất béo bão hòa 16 g 80%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 810 mg 35%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1000 µg 111%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 26 µg 130%
- Vitamin E 9 mg 60%
- Vitamin K 93 µg 78%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,02 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
- Choline 12,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0,8 mg 0%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 33 mg 1%
- Kẽm 0,97 mg 9%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 7,4 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 719 | 0,2 g | 1,4 g | 81 g |
| 50 g | 50 g | 360 | 0,1 g | 0,7 g | 40 g |
| 150 g | 150 g | 1079 | 0,2 g | 2,1 g | 121 g |
| 200 g | 200 g | 1438 | 0,3 g | 2,8 g | 161 g |
| 250 g | 250 g | 1798 | 0,4 g | 3,5 g | 202 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ thực vật80% chất béo, dạng thanh, bao gồm dầu ngô và dầu đậu nành thông thường và hydro hóa717 kcal / 100 g
- Margarine dầu thực vật70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh628 kcal / 100 g
- Bơ thực vật hộpđã hydro hóa, dầu đậu nành697 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bơ thực vật và bơdạng bơ thực vật, dầu đậu nành và bơ727 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật làm từ dầu cải và dầu đậu nànhtrong hộp, đã hydro hóa, 50% chất béo435 kcal / 100 g
- Chất phết dầu thực vậtgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng thanh, có muối537 kcal / 100 g
- Margarine thông thường80% chất béo, hỗn hợp, dạng thanh, có muối717 kcal / 100 g
- Dầu thực vật phết bánhgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng thanh/hộp/chai, có muối526 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ thực vật dạng thanh
100 g Bơ thực vật dạng thanh có bao nhiêu calo?
100 g Bơ thực vật dạng thanh có 719 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 81 g chất béo.
50 g Bơ thực vật dạng thanh có bao nhiêu calo?
50 g Bơ thực vật dạng thanh có 360 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 40 g chất béo.
150 g Bơ thực vật dạng thanh có bao nhiêu calo?
150 g Bơ thực vật dạng thanh có 1079 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 121 g chất béo.
200 g Bơ thực vật dạng thanh có bao nhiêu calo?
200 g Bơ thực vật dạng thanh có 1438 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 161 g chất béo.
250 g Bơ thực vật dạng thanh có bao nhiêu calo?
250 g Bơ thực vật dạng thanh có 1798 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 202 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7458 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ