Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Margarine thông thường
Calo và thông tin dinh dưỡng
80% chất béo, hỗn hợp, dạng thanh, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 717 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 81 g 103%
- Chất béo bão hòa 15 g 76%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 751 mg 33%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 819 µg 91%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 9 mg 60%
- Vitamin K 93 µg 78%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,02 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
- Choline 12,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 5 mg 0%
- Kali 18 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 717 | 0,2 g | 0,7 g | 81 g |
| 1 khẩu phần | 14 g | 100 | 0 g | 0,1 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 28 g | 201 | 0 g | 0,2 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 7 g | 50 | 0 g | 0 g | 5,6 g |
| 3 khẩu phần | 42 g | 301 | 0,1 g | 0,3 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 56 g | 402 | 0,1 g | 0,4 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 359 | 0,1 g | 0,4 g | 40 g |
| 150 g | 150 g | 1076 | 0,2 g | 1,1 g | 121 g |
| 200 g | 200 g | 1434 | 0,3 g | 1,4 g | 161 g |
| 250 g | 250 g | 1793 | 0,4 g | 1,8 g | 202 g |
Thực phẩm tương tự
- Margarine80% chất béo, >24 g axit béo bão hòa, có muối719 kcal / 100 g
- Bơ thực vật80% chất béo, dạng thanh, bao gồm dầu ngô và dầu đậu nành thông thường và hydro hóa717 kcal / 100 g
- Sản phẩm bơ thực vật60% chất béo, dưới 17 g chất béo bão hòa, không muối541 kcal / 100 g
- Bơ thực vật ít béo40% chất béo, <17 g axit béo bão hòa, có muối356 kcal / 100 g
- Margarine dầu thực vật70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh628 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bơ và bơ thực vậtgiống bơ thực vật, 80% chất béo, dạng thanh, không muối718 kcal / 100 g
- Chất phết dầu thực vậtgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng thanh, có muối537 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chua70% chất béo, dạng thanh, có muối630 kcal / 100 g
- Dầu thực vật phết bánhgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng thanh/hộp/chai, có muối526 kcal / 100 g
Câu hỏi về Margarine thông thường
100 g Margarine thông thường có bao nhiêu calo?
100 g Margarine thông thường có 717 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 81 g chất béo.
1 khẩu phần (14 g) Margarine thông thường có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (14 g) Margarine thông thường có 100 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (28 g) Margarine thông thường có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (28 g) Margarine thông thường có 201 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (7 g) Margarine thông thường có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7 g) Margarine thông thường có 50 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
3 khẩu phần (42 g) Margarine thông thường có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (42 g) Margarine thông thường có 301 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (56 g) Margarine thông thường có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (56 g) Margarine thông thường có 402 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 45 g chất béo.
50 g Margarine thông thường có bao nhiêu calo?
50 g Margarine thông thường có 359 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 40 g chất béo.
150 g Margarine thông thường có bao nhiêu calo?
150 g Margarine thông thường có 1076 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 121 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172346 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ