Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 541 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 60 g 77%
  • Chất béo bão hòa 14 g 72%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5410,1 g0,1 g60 g
50 g50 g2710,1 g0,1 g30 g
150 g150 g8120,2 g0,2 g90 g
200 g200 g10820,2 g0,2 g120 g
250 g250 g13530,3 g0,3 g150 g

Câu hỏi về Sản phẩm bơ thực vật

100 g Sản phẩm bơ thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm bơ thực vật có 541 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 60 g chất béo.

50 g Sản phẩm bơ thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm bơ thực vật có 271 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 30 g chất béo.

150 g Sản phẩm bơ thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm bơ thực vật có 812 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 90 g chất béo.

200 g Sản phẩm bơ thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm bơ thực vật có 1082 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 120 g chất béo.

250 g Sản phẩm bơ thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm bơ thực vật có 1353 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 150 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2072 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ