Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 406 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 45 g 58%
  • Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4060,2 g0,2 g45 g
50 g50 g2030,1 g0,1 g23 g
150 g150 g6090,3 g0,3 g68 g
200 g200 g8120,4 g0,4 g90 g
250 g250 g10150,5 g0,5 g113 g

Câu hỏi về Sản phẩm bơ thực vật

100 g Sản phẩm bơ thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm bơ thực vật có 406 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 45 g chất béo.

50 g Sản phẩm bơ thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm bơ thực vật có 203 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 23 g chất béo.

150 g Sản phẩm bơ thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm bơ thực vật có 609 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 68 g chất béo.

200 g Sản phẩm bơ thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm bơ thực vật có 812 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 90 g chất béo.

250 g Sản phẩm bơ thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm bơ thực vật có 1015 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 113 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5416 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ