Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
chất béo phết
Calo và thông tin dinh dưỡng
chất béo <= 41%, không muối, chuẩn
366
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb2,9 g
Chất béo39 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 366 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 39 g 49%
- Chất béo bão hòa 18 g 88%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,4 g —
- Natri 212 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 45,7 µg 5%
- Vitamin D 7,5 µg 38%
- Vitamin K 8,4 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Vitamin B12 0,14 µg 6%
Khoáng chất
- Canxi 51 mg 4%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 42 mg 3%
- Kali 120 mg 3%
- Kẽm 0,19 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 366 | 1,4 g | 2,9 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 183 | 0,7 g | 1,5 g | 19 g |
| 150 g | 150 g | 549 | 2,2 g | 4,4 g | 58 g |
| 200 g | 200 g | 732 | 2,9 g | 5,9 g | 77 g |
| 250 g | 250 g | 915 | 3,6 g | 7,4 g | 97 g |
Thực phẩm tương tự
- Chất béo phết hỗn hợpchủ yếu là chất béo thực vật, không muối, bổ sung vitamin499 kcal / 100 g
- Chất béo phết bánh ít béo(41-62%), đa bất bão hòa533 kcal / 100 g
- Chất béo sữa phếtchất béo 15-25%, nhẹ, phết được, không muối, tăng cường vitamin197 kcal / 100 g
- Bơ thực vật phết40-49% chất béo, hộp401 kcal / 100 g
- Chất béo thực vật dạng phếtcó > 41% và < 60% chất béo, bổ sung vitamin405 kcal / 100 g
- Bơ phết75-80% chất béo715 kcal / 100 g
- Dầu thực vật phết bánhgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng thanh/hộp/chai, không muối533 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chuakhoảng 40% chất béo, dạng hộp, có muối330 kcal / 100 g
- Sản phẩm bơ thực vật45% chất béo, dưới 17 g chất béo bão hòa, không muối406 kcal / 100 g
- Món phếtchất béo, bơ, hỗn hợp từ sữa hoặc bơ thực vật, không ghi rõ thêm671 kcal / 100 g
Câu hỏi về chất béo phết
100 g chất béo phết có bao nhiêu calo?
100 g chất béo phết có 366 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g chất béo phết có bao nhiêu calo?
50 g chất béo phết có 183 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 19 g chất béo.
150 g chất béo phết có bao nhiêu calo?
150 g chất béo phết có 549 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 58 g chất béo.
200 g chất béo phết có bao nhiêu calo?
200 g chất béo phết có 732 kcal, gồm 2,9 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 77 g chất béo.
250 g chất béo phết có bao nhiêu calo?
250 g chất béo phết có 915 kcal, gồm 3,6 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 97 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 16592 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ