Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 366 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 39 g 49%
  • Chất béo bão hòa 18 g 88%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 212 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 45,7 µg 5%
  • Vitamin D 7,5 µg 38%
  • Vitamin K 8,4 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Vitamin B12 0,14 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 51 mg 4%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 42 mg 3%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 0,19 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3661,4 g2,9 g39 g
50 g50 g1830,7 g1,5 g19 g
150 g150 g5492,2 g4,4 g58 g
200 g200 g7322,9 g5,9 g77 g
250 g250 g9153,6 g7,4 g97 g

Câu hỏi về chất béo phết

100 g chất béo phết có bao nhiêu calo?

100 g chất béo phết có 366 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 39 g chất béo.

50 g chất béo phết có bao nhiêu calo?

50 g chất béo phết có 183 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 19 g chất béo.

150 g chất béo phết có bao nhiêu calo?

150 g chất béo phết có 549 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 58 g chất béo.

200 g chất béo phết có bao nhiêu calo?

200 g chất béo phết có 732 kcal, gồm 2,9 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 77 g chất béo.

250 g chất béo phết có bao nhiêu calo?

250 g chất béo phết có 915 kcal, gồm 3,6 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 97 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 16592 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ