Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 715 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 79 g 101%
  • Chất béo bão hòa 34 g 171%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 484 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 562 µg 62%
  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin E 10,5 mg 70%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
  • Biotin (B7) 0,1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Magiê 1 mg 0%
  • Phốt pho 12 mg 1%
  • Kali 16 mg 0%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Iốt 4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7150,4 g0,5 g79 g
50 g50 g3580,2 g0,3 g40 g
150 g150 g10730,6 g0,8 g119 g
200 g200 g14300,8 g1 g158 g
250 g250 g17881 g1,3 g198 g

Câu hỏi về Bơ phết

100 g Bơ phết có bao nhiêu calo?

100 g Bơ phết có 715 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 79 g chất béo.

50 g Bơ phết có bao nhiêu calo?

50 g Bơ phết có 358 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 40 g chất béo.

150 g Bơ phết có bao nhiêu calo?

150 g Bơ phết có 1073 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 119 g chất béo.

200 g Bơ phết có bao nhiêu calo?

200 g Bơ phết có 1430 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1 g carbohydrate và 158 g chất béo.

250 g Bơ phết có bao nhiêu calo?

250 g Bơ phết có 1788 kcal, gồm 1 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 198 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-655 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ