Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 391 kcal —
  • Chất đạm 4,8 g 10%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 40 g 51%
  • Chất béo bão hòa 24 g 121%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 120 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3914,8 g3,5 g40 g
50 g50 g1962,4 g1,8 g20 g
150 g150 g5877,2 g5,3 g60 g
200 g200 g7829,6 g7 g80 g
250 g250 g97812 g8,8 g100 g

Câu hỏi về Butter, 40% fat

100 g Butter, 40% fat có bao nhiêu calo?

100 g Butter, 40% fat có 391 kcal, gồm 4,8 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 40 g chất béo.

50 g Butter, 40% fat có bao nhiêu calo?

50 g Butter, 40% fat có 196 kcal, gồm 2,4 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 20 g chất béo.

150 g Butter, 40% fat có bao nhiêu calo?

150 g Butter, 40% fat có 587 kcal, gồm 7,2 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 60 g chất béo.

200 g Butter, 40% fat có bao nhiêu calo?

200 g Butter, 40% fat có 782 kcal, gồm 9,6 g đạm, 7 g carbohydrate và 80 g chất béo.

250 g Butter, 40% fat có bao nhiêu calo?

250 g Butter, 40% fat có 978 kcal, gồm 12 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 100 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 191 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ