Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 745 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 82 g 105%
  • Chất béo bão hòa 49 g 247%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7450,5 g0,7 g82 g
50 g50 g3730,3 g0,4 g41 g
150 g150 g11180,8 g1,1 g123 g
200 g200 g14901 g1,4 g164 g
250 g250 g18631,3 g1,8 g206 g

Câu hỏi về Cooking butter

100 g Cooking butter có bao nhiêu calo?

100 g Cooking butter có 745 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 82 g chất béo.

50 g Cooking butter có bao nhiêu calo?

50 g Cooking butter có 373 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 41 g chất béo.

150 g Cooking butter có bao nhiêu calo?

150 g Cooking butter có 1118 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 123 g chất béo.

200 g Cooking butter có bao nhiêu calo?

200 g Cooking butter có 1490 kcal, gồm 1 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 164 g chất béo.

250 g Cooking butter có bao nhiêu calo?

250 g Cooking butter có 1863 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 206 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 51 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ