Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Butter of choice
Calo và thông tin dinh dưỡng
746
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb0,7 g
Chất béo82 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 746 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 82 g 106%
- Chất béo bão hòa 49 g 247%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 746 | 0,7 g | 0,7 g | 82 g |
| 50 g | 50 g | 373 | 0,4 g | 0,4 g | 41 g |
| 150 g | 150 g | 1119 | 1,1 g | 1,1 g | 124 g |
| 200 g | 200 g | 1492 | 1,4 g | 1,4 g | 165 g |
| 250 g | 250 g | 1865 | 1,8 g | 1,8 g | 206 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Butter of choice
100 g Butter of choice có bao nhiêu calo?
100 g Butter of choice có 746 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 82 g chất béo.
50 g Butter of choice có bao nhiêu calo?
50 g Butter of choice có 373 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 41 g chất béo.
150 g Butter of choice có bao nhiêu calo?
150 g Butter of choice có 1119 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 124 g chất béo.
200 g Butter of choice có bao nhiêu calo?
200 g Butter of choice có 1492 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 165 g chất béo.
250 g Butter of choice có bao nhiêu calo?
250 g Butter of choice có 1865 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 206 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 49 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ