Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Butter, clarified
Calo và thông tin dinh dưỡng
885
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb0 g
Chất béo98 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 885 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 98 g 126%
- Chất béo bão hòa 59 g 295%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 885 | 0,1 g | 0 g | 98 g |
| 50 g | 50 g | 443 | 0,1 g | 0 g | 49 g |
| 150 g | 150 g | 1328 | 0,2 g | 0 g | 148 g |
| 200 g | 200 g | 1770 | 0,2 g | 0 g | 197 g |
| 250 g | 250 g | 2213 | 0,3 g | 0 g | 246 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Butter, clarified
100 g Butter, clarified có bao nhiêu calo?
100 g Butter, clarified có 885 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 98 g chất béo.
50 g Butter, clarified có bao nhiêu calo?
50 g Butter, clarified có 443 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.
150 g Butter, clarified có bao nhiêu calo?
150 g Butter, clarified có 1328 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 148 g chất béo.
200 g Butter, clarified có bao nhiêu calo?
200 g Butter, clarified có 1770 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 197 g chất béo.
250 g Butter, clarified có bao nhiêu calo?
250 g Butter, clarified có 2213 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 246 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 50 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ