Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 602 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 66 g 84%
- Chất béo bão hòa 39 g 197%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,4 g —
- Natri 18 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 602 | 1,2 g | 1,5 g | 66 g |
| 50 g | 50 g | 301 | 0,6 g | 0,8 g | 33 g |
| 150 g | 150 g | 903 | 1,8 g | 2,3 g | 99 g |
| 200 g | 200 g | 1204 | 2,4 g | 3 g | 131 g |
| 250 g | 250 g | 1505 | 3 g | 3,8 g | 164 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bơ sữa chua
Bơ sữa chua là gì, có giống sữa chua không?
Đây là loại bơ có vị chua dịu từ sữa lên men; không phải sữa chua nguyên chất. Bơ vẫn là phần béo, nên đặc và phết được như bơ.
Bơ sữa chua dùng để phết bánh mì hay nấu ăn?
Bạn có thể phết trực tiếp lên bánh mì, bánh mì nướng hoặc bánh quy mặn. Vị chua nhẹ cũng hợp với khoai tây nướng và rau củ hấp.
Có thể dùng bơ sữa chua thay bơ thường khi làm bánh không?
Có thể thay theo lượng bơ trong công thức nếu sản phẩm là bơ có hàm lượng béo tương tự. Với món bánh cần kết cấu chính xác, thử trước một mẻ nhỏ vì độ ẩm và độ chua có thể làm thay đổi kết quả.
Bơ sữa chua bảo quản thế nào sau khi mở?
Đậy kín và cất trong ngăn mát tủ lạnh; dùng dao sạch, khô để lấy bơ nhằm tránh đưa vụn thức ăn và nước vào hộp. Nếu muốn để lâu hơn, chia thành phần nhỏ, bọc kín rồi cấp đông.
Bơ sữa chua khác bơ lên men ở điểm nào?
Cả hai đều có vị chua thơm do lên men, nhưng cách làm và độ chua phụ thuộc vào sản phẩm cụ thể. Bơ lên men có 602 kcal trên 100 g, còn bơ sữa chua có 602 kcal trên 100 g.
Bơ sữa chua có ít năng lượng hơn bơ thường không?
Có: bơ sữa chua có 602 kcal trên 100 g, so với 727 kcal trong bơ thường. Chênh lệch này không có nghĩa là bơ sữa chua ít béo; loại bơ này vẫn chủ yếu là chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 14135 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ