Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 567 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 40 g 15%
  • Chất béo 45 g 57%
  • Chất béo bão hòa 30 g 148%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 40 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5670,6 g40 g45 g
50 g50 g2840,3 g20 g22 g
150 g150 g8510,9 g61 g67 g
200 g200 g11341,2 g81 g90 g
250 g250 g14181,5 g101 g112 g

Câu hỏi về Kem bơ

100 g Kem bơ có bao nhiêu calo?

100 g Kem bơ có 567 kcal, gồm 0,6 g đạm, 40 g carbohydrate và 45 g chất béo.

50 g Kem bơ có bao nhiêu calo?

50 g Kem bơ có 284 kcal, gồm 0,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 22 g chất béo.

150 g Kem bơ có bao nhiêu calo?

150 g Kem bơ có 851 kcal, gồm 0,9 g đạm, 61 g carbohydrate và 67 g chất béo.

200 g Kem bơ có bao nhiêu calo?

200 g Kem bơ có 1134 kcal, gồm 1,2 g đạm, 81 g carbohydrate và 90 g chất béo.

250 g Kem bơ có bao nhiêu calo?

250 g Kem bơ có 1418 kcal, gồm 1,5 g đạm, 101 g carbohydrate và 112 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 1472 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ