Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 727 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 81 g 104%
  • Chất béo bão hòa 53 g 264%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 785 mg 34%
  • Cholesterol 178 mg 59%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 706 µg 78%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,33 µg 2%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin K 18,4 µg 15%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 2,6 mg 1%
  • Phốt pho 34 mg 3%
  • Kali 18 mg 0%
  • Kẽm 0,08 mg 1%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 0,5 µg 1%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7271,2 g0,8 g81 g
50 g50 g3640,6 g0,4 g41 g
150 g150 g10911,8 g1,2 g122 g
200 g200 g14542,4 g1,6 g163 g
250 g250 g18183 g2 g203 g

Câu hỏi về Butter, high-sodium

100 g Butter, high-sodium có bao nhiêu calo?

100 g Butter, high-sodium có 727 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 81 g chất béo.

50 g Butter, high-sodium có bao nhiêu calo?

50 g Butter, high-sodium có 364 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 41 g chất béo.

150 g Butter, high-sodium có bao nhiêu calo?

150 g Butter, high-sodium có 1091 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 122 g chất béo.

200 g Butter, high-sodium có bao nhiêu calo?

200 g Butter, high-sodium có 1454 kcal, gồm 2,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 163 g chất béo.

250 g Butter, high-sodium có bao nhiêu calo?

250 g Butter, high-sodium có 1818 kcal, gồm 3 g đạm, 2 g carbohydrate và 203 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 585 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ