Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 719 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 81 g 103%
  • Chất béo bão hòa 43 g 217%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 596 mg 26%
  • Cholesterol 97,4 mg 32%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 353 µg 39%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,16 µg 1%
  • Vitamin E 3,3 mg 22%
  • Vitamin K 24,2 µg 20%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 2,5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17,5 mg 1%
  • Sắt 0,15 mg 1%
  • Magiê 2,4 mg 1%
  • Phốt pho 22 mg 2%
  • Kali 19,5 mg 0%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 0,26 µg 0%
  • Iốt 1,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7190,9 g0,4 g81 g
50 g50 g3600,5 g0,2 g40 g
150 g150 g10791,4 g0,6 g121 g
200 g200 g14381,8 g0,8 g161 g
250 g250 g17982,3 g1 g202 g

Câu hỏi về Fat used in butter dough

100 g Fat used in butter dough có bao nhiêu calo?

100 g Fat used in butter dough có 719 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 81 g chất béo.

50 g Fat used in butter dough có bao nhiêu calo?

50 g Fat used in butter dough có 360 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 40 g chất béo.

150 g Fat used in butter dough có bao nhiêu calo?

150 g Fat used in butter dough có 1079 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 121 g chất béo.

200 g Fat used in butter dough có bao nhiêu calo?

200 g Fat used in butter dough có 1438 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 161 g chất béo.

250 g Fat used in butter dough có bao nhiêu calo?

250 g Fat used in butter dough có 1798 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1 g carbohydrate và 202 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 5904 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ