Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 716 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 81 g 103%
  • Chất béo bão hòa 33 g 164%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 364 mg 16%
  • Cholesterol 65,7 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 272 µg 30%
  • Vitamin C 0,01 mg 0%
  • Vitamin D 6,7 µg 34%
  • Vitamin E 7,9 mg 53%
  • Vitamin K 58,9 µg 49%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 1,8 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 15,3 mg 1%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 2,2 mg 1%
  • Phốt pho 17,4 mg 1%
  • Kali 16,7 mg 0%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 0,22 µg 0%
  • Iốt 1,3 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7160,6 g0,4 g81 g
50 g50 g3580,3 g0,2 g40 g
150 g150 g10740,9 g0,5 g121 g
200 g200 g14321,3 g0,7 g161 g
250 g250 g17901,6 g0,9 g201 g

Câu hỏi về Fat used in cakes

100 g Fat used in cakes có bao nhiêu calo?

100 g Fat used in cakes có 716 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 81 g chất béo.

50 g Fat used in cakes có bao nhiêu calo?

50 g Fat used in cakes có 358 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 40 g chất béo.

150 g Fat used in cakes có bao nhiêu calo?

150 g Fat used in cakes có 1074 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 121 g chất béo.

200 g Fat used in cakes có bao nhiêu calo?

200 g Fat used in cakes có 1432 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 161 g chất béo.

250 g Fat used in cakes có bao nhiêu calo?

250 g Fat used in cakes có 1790 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 201 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31608 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ