Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fat used in cookies, butter and margarine, for baking industry
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 723 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 81 g 104%
- Chất béo bão hòa 48 g 242%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,6 g —
- Natri 494 mg 21%
- Cholesterol 134 mg 45%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 530 µg 59%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,24 µg 1%
- Vitamin E 2,9 mg 20%
- Vitamin K 26,3 µg 22%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 2,8 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 20,8 mg 2%
- Sắt 0,17 mg 1%
- Magiê 2,5 mg 1%
- Phốt pho 28 mg 2%
- Kali 18,8 mg 0%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 0,38 µg 1%
- Iốt 2,3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 723 | 1 g | 0,6 g | 81 g |
| 50 g | 50 g | 362 | 0,5 g | 0,3 g | 41 g |
| 150 g | 150 g | 1085 | 1,5 g | 0,9 g | 122 g |
| 200 g | 200 g | 1446 | 2 g | 1,2 g | 162 g |
| 250 g | 250 g | 1808 | 2,5 g | 1,5 g | 202 g |
Thực phẩm tương tự
- Fat used in baking butter 50% margarine 50%719 kcal / 100 g
- Fat used in bread and pizza709 kcal / 100 g
- Catering margarine for baking709 kcal / 100 g
- Margarine pastry industrial710 kcal / 100 g
- Margarine 80% for baking and cooking711 kcal / 100 g
- Oil for deep fat frying industrial884 kcal / 100 g
- Butter oil 100% milkfat879 kcal / 100 g
Câu hỏi về Fat used in cookies, butter and margarine, for baking industry
100 g Fat used in cookies, butter and margarine, for baking industry có bao nhiêu calo?
100 g Fat used in cookies, butter and margarine, for baking industry có 723 kcal, gồm 1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 81 g chất béo.
50 g Fat used in cookies, butter and margarine, for baking industry có bao nhiêu calo?
50 g Fat used in cookies, butter and margarine, for baking industry có 362 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 41 g chất béo.
150 g Fat used in cookies, butter and margarine, for baking industry có bao nhiêu calo?
150 g Fat used in cookies, butter and margarine, for baking industry có 1085 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 122 g chất béo.
200 g Fat used in cookies, butter and margarine, for baking industry có bao nhiêu calo?
200 g Fat used in cookies, butter and margarine, for baking industry có 1446 kcal, gồm 2 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 162 g chất béo.
250 g Fat used in cookies, butter and margarine, for baking industry có bao nhiêu calo?
250 g Fat used in cookies, butter and margarine, for baking industry có 1808 kcal, gồm 2,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 202 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 5905 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ