Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Margarine 80%, for baking and cooking
Calo và thông tin dinh dưỡng
711
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb0,3 g
Chất béo80 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 711 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 80 g 103%
- Chất béo bão hòa 28 g 141%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
- Natri 600 mg 26%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 800 µg 89%
- Vitamin C 0,09 mg 0%
- Vitamin D 10 µg 50%
- Vitamin E 12 mg 80%
- Vitamin K 43,7 µg 36%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 0,37 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 17,4 mg 1%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 4,7 mg 1%
- Phốt pho 14,1 mg 1%
- Kali 34,2 mg 1%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0,2 µg 0%
- Iốt 1,1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 711 | 0,5 g | 0,3 g | 80 g |
| 50 g | 50 g | 356 | 0,3 g | 0,2 g | 40 g |
| 150 g | 150 g | 1067 | 0,8 g | 0,5 g | 120 g |
| 200 g | 200 g | 1422 | 1 g | 0,6 g | 160 g |
| 250 g | 250 g | 1778 | 1,3 g | 0,8 g | 200 g |
Thực phẩm tương tự
- Catering margarine for baking709 kcal / 100 g
- Margarine 80% cooking margarine710 kcal / 100 g
- Margarine for baking 80% pirkka/rainbow710 kcal / 100 g
- Fat used in bread and pizza709 kcal / 100 g
- Plant margarine fry/bake enriched with a- and d-vitamin726 kcal / 100 g
- Blended spread 75% ingmariini normally salted lactose-free663 kcal / 100 g
- Fat used in cookies butter and margarine for baking industry723 kcal / 100 g
- Blended spread 75% ingmariini normally salted low-lactose668 kcal / 100 g
- Bơ thực vật dùng nấu ăn và làm bánh80% chất béo, tăng cường vi chất, ví dụ melba710 kcal / 100 g
- Plant margarine fry/bake enriched with a-vitamin726 kcal / 100 g
Câu hỏi về Margarine 80%, for baking and cooking
100 g Margarine 80%, for baking and cooking có bao nhiêu calo?
100 g Margarine 80%, for baking and cooking có 711 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 80 g chất béo.
50 g Margarine 80%, for baking and cooking có bao nhiêu calo?
50 g Margarine 80%, for baking and cooking có 356 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 40 g chất béo.
150 g Margarine 80%, for baking and cooking có bao nhiêu calo?
150 g Margarine 80%, for baking and cooking có 1067 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 120 g chất béo.
200 g Margarine 80%, for baking and cooking có bao nhiêu calo?
200 g Margarine 80%, for baking and cooking có 1422 kcal, gồm 1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 160 g chất béo.
250 g Margarine 80%, for baking and cooking có bao nhiêu calo?
250 g Margarine 80%, for baking and cooking có 1778 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 200 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32342 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ