Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 710 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 80 g 103%
  • Chất béo bão hòa 36 g 180%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7100,1 g0,4 g80 g
50 g50 g3550,1 g0,2 g40 g
150 g150 g10650,2 g0,6 g120 g
200 g200 g14200,2 g0,8 g160 g
250 g250 g17750,3 g1 g200 g

Câu hỏi về Bơ thực vật dùng nấu ăn và làm bánh

100 g Bơ thực vật dùng nấu ăn và làm bánh có bao nhiêu calo?

100 g Bơ thực vật dùng nấu ăn và làm bánh có 710 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 80 g chất béo.

50 g Bơ thực vật dùng nấu ăn và làm bánh có bao nhiêu calo?

50 g Bơ thực vật dùng nấu ăn và làm bánh có 355 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 40 g chất béo.

150 g Bơ thực vật dùng nấu ăn và làm bánh có bao nhiêu calo?

150 g Bơ thực vật dùng nấu ăn và làm bánh có 1065 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 120 g chất béo.

200 g Bơ thực vật dùng nấu ăn và làm bánh có bao nhiêu calo?

200 g Bơ thực vật dùng nấu ăn và làm bánh có 1420 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 160 g chất béo.

250 g Bơ thực vật dùng nấu ăn và làm bánh có bao nhiêu calo?

250 g Bơ thực vật dùng nấu ăn và làm bánh có 1775 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1 g carbohydrate và 200 g chất béo.

Nguồn: slv 12 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ