Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Margarine, 80 % fat, for frying/baking, animal and vegetable fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 738 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 82 g 105%
- Chất béo bão hòa 31 g 157%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 592 mg 26%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 840 µg 93%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 8,5 mg 57%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Biotin (B7) 0 µg 0%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 1,9 mg 0%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 52 mg 1%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 1,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 738 | 0 g | 0,1 g | 82 g |
| 50 g | 50 g | 369 | 0 g | 0,1 g | 41 g |
| 150 g | 150 g | 1106 | 0 g | 0,2 g | 123 g |
| 200 g | 200 g | 1475 | 0 g | 0,2 g | 164 g |
| 250 g | 250 g | 1844 | 0 g | 0,3 g | 205 g |
Thực phẩm tương tự
- Plant margarine fry/bake enriched with a- and d-vitamin726 kcal / 100 g
- Plant margarine fry/bake722 kcal / 100 g
- Margarine table use animal and vegetable fat739 kcal / 100 g
- Margarine table use vegetable fat729 kcal / 100 g
- Bơ thực vật dùng nấu ăn và làm bánh80% chất béo, tăng cường vi chất, ví dụ melba710 kcal / 100 g
- Bơ thực vật dùng để nấu nướng và làm bánh80% chất béo, được bổ sung vi chất, chẳng hạn Milda722 kcal / 100 g
- Catering margarine for baking709 kcal / 100 g
- Margarina vegetal culinária 80% gordura com sal722 kcal / 100 g
- Chất béo thực vật rắnđể chiên898 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bơ và bơ thực vậtgiống bơ thực vật, 80% chất béo, dạng thanh, không muối718 kcal / 100 g
Câu hỏi về Margarine, 80 % fat, for frying/baking, animal and vegetable fat
100 g Margarine, 80 % fat, for frying/baking, animal and vegetable fat có bao nhiêu calo?
100 g Margarine, 80 % fat, for frying/baking, animal and vegetable fat có 738 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 82 g chất béo.
50 g Margarine, 80 % fat, for frying/baking, animal and vegetable fat có bao nhiêu calo?
50 g Margarine, 80 % fat, for frying/baking, animal and vegetable fat có 369 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 41 g chất béo.
150 g Margarine, 80 % fat, for frying/baking, animal and vegetable fat có bao nhiêu calo?
150 g Margarine, 80 % fat, for frying/baking, animal and vegetable fat có 1106 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 123 g chất béo.
200 g Margarine, 80 % fat, for frying/baking, animal and vegetable fat có bao nhiêu calo?
200 g Margarine, 80 % fat, for frying/baking, animal and vegetable fat có 1475 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 164 g chất béo.
250 g Margarine, 80 % fat, for frying/baking, animal and vegetable fat có bao nhiêu calo?
250 g Margarine, 80 % fat, for frying/baking, animal and vegetable fat có 1844 kcal, gồm 0 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 205 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1036 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ