Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 729 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 81 g 103%
  • Chất béo bão hòa 32 g 158%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 550 mg 24%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 840 µg 93%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 32,5 mg 217%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,02 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Biotin (B7) 0 µg 0%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%
  • Choline 12,4 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,09 mg 1%
  • Magiê 1,8 mg 0%
  • Phốt pho 23 mg 2%
  • Kali 37,7 mg 1%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 1,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7290,8 g0 g81 g
50 g50 g3640,4 g0 g40 g
150 g150 g10931,2 g0 g121 g
200 g200 g14571,6 g0 g161 g
250 g250 g18212 g0 g202 g

Câu hỏi về Margarine, 80 % fat, table use, vegetable fat

100 g Margarine, 80 % fat, table use, vegetable fat có bao nhiêu calo?

100 g Margarine, 80 % fat, table use, vegetable fat có 729 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 81 g chất béo.

50 g Margarine, 80 % fat, table use, vegetable fat có bao nhiêu calo?

50 g Margarine, 80 % fat, table use, vegetable fat có 364 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.

150 g Margarine, 80 % fat, table use, vegetable fat có bao nhiêu calo?

150 g Margarine, 80 % fat, table use, vegetable fat có 1093 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 121 g chất béo.

200 g Margarine, 80 % fat, table use, vegetable fat có bao nhiêu calo?

200 g Margarine, 80 % fat, table use, vegetable fat có 1457 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 161 g chất béo.

250 g Margarine, 80 % fat, table use, vegetable fat có bao nhiêu calo?

250 g Margarine, 80 % fat, table use, vegetable fat có 1821 kcal, gồm 2 g đạm, 0 g carbohydrate và 202 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ