Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Margarine, 70 % fat, table use, soft, vegetable fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 639 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 71 g 91%
- Chất béo bão hòa 21 g 107%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 550 mg 24%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 840 µg 93%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 32,5 mg 217%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,02 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Biotin (B7) 0 µg 0%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
- Choline 12,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,09 mg 1%
- Magiê 1,8 mg 0%
- Phốt pho 23 mg 2%
- Kali 37,7 mg 1%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 1,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 639 | 0,8 g | 0 g | 71 g |
| 50 g | 50 g | 319 | 0,4 g | 0 g | 35 g |
| 150 g | 150 g | 958 | 1,2 g | 0 g | 106 g |
| 200 g | 200 g | 1277 | 1,6 g | 0 g | 141 g |
| 250 g | 250 g | 1596 | 2 g | 0 g | 177 g |
Thực phẩm tương tự
- Margarine table use soft vegetable fat721 kcal / 100 g
- Margarine table use vegetable fat729 kcal / 100 g
- Plant margarine table use soft enriched with a-vitamin547 kcal / 100 g
- Plant margarine table use soft enriched with a- and d-vitamin365 kcal / 100 g
- Oil margarine fortified with a- and d-vitamin728 kcal / 100 g
- Low fat margarine prod 35% fat <10 g sat fa unsalted320 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chua70% chất béo, dạng thanh, có muối630 kcal / 100 g
- Vegetable fat spread 70% average of industrial products620 kcal / 100 g
- Chất béo thực vật phết bánh dạng bơ thực vật67-70% chất béo, hộp606 kcal / 100 g
- Bơ thực vật chất béo thực vật Soft Flora544 kcal / 100 g
Câu hỏi về Margarine, 70 % fat, table use, soft, vegetable fat
100 g Margarine, 70 % fat, table use, soft, vegetable fat có bao nhiêu calo?
100 g Margarine, 70 % fat, table use, soft, vegetable fat có 639 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 71 g chất béo.
50 g Margarine, 70 % fat, table use, soft, vegetable fat có bao nhiêu calo?
50 g Margarine, 70 % fat, table use, soft, vegetable fat có 319 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
150 g Margarine, 70 % fat, table use, soft, vegetable fat có bao nhiêu calo?
150 g Margarine, 70 % fat, table use, soft, vegetable fat có 958 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 106 g chất béo.
200 g Margarine, 70 % fat, table use, soft, vegetable fat có bao nhiêu calo?
200 g Margarine, 70 % fat, table use, soft, vegetable fat có 1277 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 141 g chất béo.
250 g Margarine, 70 % fat, table use, soft, vegetable fat có bao nhiêu calo?
250 g Margarine, 70 % fat, table use, soft, vegetable fat có 1596 kcal, gồm 2 g đạm, 0 g carbohydrate và 177 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 628 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ