Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 739 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 82 g 105%
  • Chất béo bão hòa 34 g 168%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 454 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 840 µg 93%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 17,2 mg 115%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Biotin (B7) 0 µg 0%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 12,4 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,06 mg 0%
  • Phốt pho 15 mg 1%
  • Kali 29 mg 1%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 1,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7390 g0 g82 g
50 g50 g3690 g0 g41 g
150 g150 g11080 g0 g123 g
200 g200 g14780 g0 g164 g
250 g250 g18470 g0 g205 g

Câu hỏi về Margarine, 80 % fat, table use, animal and vegetable fat

100 g Margarine, 80 % fat, table use, animal and vegetable fat có bao nhiêu calo?

100 g Margarine, 80 % fat, table use, animal and vegetable fat có 739 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 82 g chất béo.

50 g Margarine, 80 % fat, table use, animal and vegetable fat có bao nhiêu calo?

50 g Margarine, 80 % fat, table use, animal and vegetable fat có 369 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.

150 g Margarine, 80 % fat, table use, animal and vegetable fat có bao nhiêu calo?

150 g Margarine, 80 % fat, table use, animal and vegetable fat có 1108 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 123 g chất béo.

200 g Margarine, 80 % fat, table use, animal and vegetable fat có bao nhiêu calo?

200 g Margarine, 80 % fat, table use, animal and vegetable fat có 1478 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 164 g chất béo.

250 g Margarine, 80 % fat, table use, animal and vegetable fat có bao nhiêu calo?

250 g Margarine, 80 % fat, table use, animal and vegetable fat có 1847 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 205 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1038 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ