Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 898 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 100 g 128%
  • Chất béo bão hòa 95 g 473%
  • Chất xơ 0 g 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,7 µg 1%
  • Niacin (B3) 0,42 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8980,3 g0 g100 g
50 g50 g4490,1 g0 g50 g
150 g150 g13470,4 g0 g150 g
200 g200 g17960,5 g0 g200 g
250 g250 g22450,6 g0 g250 g

Câu hỏi về Chất béo thực vật rắn (dạng bơ thực vật)

100 g Chất béo thực vật rắn (dạng bơ thực vật) có bao nhiêu calo?

100 g Chất béo thực vật rắn (dạng bơ thực vật) có 898 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 100 g chất béo.

50 g Chất béo thực vật rắn (dạng bơ thực vật) có bao nhiêu calo?

50 g Chất béo thực vật rắn (dạng bơ thực vật) có 449 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.

150 g Chất béo thực vật rắn (dạng bơ thực vật) có bao nhiêu calo?

150 g Chất béo thực vật rắn (dạng bơ thực vật) có 1347 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 150 g chất béo.

200 g Chất béo thực vật rắn (dạng bơ thực vật) có bao nhiêu calo?

200 g Chất béo thực vật rắn (dạng bơ thực vật) có 1796 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 200 g chất béo.

250 g Chất béo thực vật rắn (dạng bơ thực vật) có bao nhiêu calo?

250 g Chất béo thực vật rắn (dạng bơ thực vật) có 2245 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 250 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 16080 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ