Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dầu đậu nành và dầu hạt bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
công nghiệp, hydro hóa một phần, công dụng chính làm mỡ bánh ngô (tortilla)
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 884 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 100 g 128%
- Chất béo bão hòa 26 g 129%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 12,1 mg 81%
- Vitamin K 24,7 µg 21%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,2 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 884 | 0 g | 0 g | 100 g |
| 1 khẩu phần | 13,6 g | 120 | 0 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 27,2 g | 240 | 0 g | 0 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 6,8 g | 60 | 0 g | 0 g | 6,8 g |
| 3 khẩu phần | 40,8 g | 361 | 0 g | 0 g | 41 g |
| 4 khẩu phần | 54,4 g | 481 | 0 g | 0 g | 54 g |
| 50 g | 50 g | 442 | 0 g | 0 g | 50 g |
| 150 g | 150 g | 1326 | 0 g | 0 g | 150 g |
| 200 g | 200 g | 1768 | 0 g | 0 g | 200 g |
| 250 g | 250 g | 2210 | 0 g | 0 g | 250 g |
Thực phẩm tương tự
- Dầu đậu nành và hạt bôngdùng cho salad hoặc nấu ăn, (hydro hóa một phần)884 kcal / 100 g
- Shortening công nghiệpđậu nành (hydro hóa) và bông884 kcal / 100 g
- Dầu đậu nành và dầu cọcông nghiệp, hydro hóa một phần, công dụng chính là lớp men và nhân bánh884 kcal / 100 g
- Chất béo dạng bơ thực vậtcông nghiệp, đậu nành (hydro hóa một phần), hạt bông và đậu nành, sử dụng chính cho bánh ngàn lớp628 kcal / 100 g
- Bánh mì mỡ thực vậtđậu nành (hydro hóa) và hạt bông884 kcal / 100 g
- Chất béo rắn làm bánhmục đích đặc biệt dùng làm bánh, đậu nành (hydro hóa), cọ và bông884 kcal / 100 g
- Mỡ chiênsử dụng nặng, đậu nành (hiđrô hóa), linoleic (dưới 1%)884 kcal / 100 g
- Shortening đa năngđậu nành và cọ hydro hóa885 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dầu đậu nành và dầu hạt bông
100 g Dầu đậu nành và dầu hạt bông có bao nhiêu calo?
100 g Dầu đậu nành và dầu hạt bông có 884 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 100 g chất béo.
1 khẩu phần (13,6 g) Dầu đậu nành và dầu hạt bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (13,6 g) Dầu đậu nành và dầu hạt bông có 120 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (27,2 g) Dầu đậu nành và dầu hạt bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (27,2 g) Dầu đậu nành và dầu hạt bông có 240 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (6,8 g) Dầu đậu nành và dầu hạt bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (6,8 g) Dầu đậu nành và dầu hạt bông có 60 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
3 khẩu phần (40,8 g) Dầu đậu nành và dầu hạt bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (40,8 g) Dầu đậu nành và dầu hạt bông có 361 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
4 khẩu phần (54,4 g) Dầu đậu nành và dầu hạt bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (54,4 g) Dầu đậu nành và dầu hạt bông có 481 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.
50 g Dầu đậu nành và dầu hạt bông có bao nhiêu calo?
50 g Dầu đậu nành và dầu hạt bông có 442 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
150 g Dầu đậu nành và dầu hạt bông có bao nhiêu calo?
150 g Dầu đậu nành và dầu hạt bông có 1326 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 150 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172364 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ