Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì mỡ thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
đậu nành (hydro hóa) và hạt bông
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 884 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 100 g 128%
- Chất béo bão hòa 22 g 110%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 6,1 mg 41%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 884 | 0 g | 0 g | 100 g |
| 1 khẩu phần | 12,8 g | 113 | 0 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 25,6 g | 226 | 0 g | 0 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 6,4 g | 57 | 0 g | 0 g | 6,4 g |
| 3 khẩu phần | 38,4 g | 339 | 0 g | 0 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 51,2 g | 453 | 0 g | 0 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 442 | 0 g | 0 g | 50 g |
| 150 g | 150 g | 1326 | 0 g | 0 g | 150 g |
| 200 g | 200 g | 1768 | 0 g | 0 g | 200 g |
| 250 g | 250 g | 2210 | 0 g | 0 g | 250 g |
Thực phẩm tương tự
- Chất béo rắn làm bánhmục đích đặc biệt dùng làm bánh, đậu nành (hydro hóa), cọ và bông884 kcal / 100 g
- Dầu shortening gia dụngđậu nành (hydro hóa một phần)-hạt bông (hydro hóa một phần)884 kcal / 100 g
- Shortening công nghiệpđậu nành (hydro hóa) và bông884 kcal / 100 g
- Hỗn hợp làm bánh mỡ thực vậtđậu nành (hydro hóa) và hạt bông (hydro hóa)884 kcal / 100 g
- Chất béo rắn đa năngđậu nành (hydro hóa) và cọ (hydro hóa)884 kcal / 100 g
- Mỡ chiênsử dụng nặng, đậu nành (hiđrô hóa), linoleic (dưới 1%)884 kcal / 100 g
- Shortening đa năngđậu nành và cọ hydro hóa885 kcal / 100 g
- Mỡ thực vật làm bánh mìmỡ thực vật, dùng cho bánh mì, bánh mì nhỏ và bột nhào men, thương mại884 kcal / 100 g
- Dầu đậu nành và hạt bôngdùng cho salad hoặc nấu ăn, (hydro hóa một phần)884 kcal / 100 g
- Margarine dầu thực vật70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh628 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì mỡ thực vật
100 g Bánh mì mỡ thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì mỡ thực vật có 884 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 100 g chất béo.
1 khẩu phần (12,8 g) Bánh mì mỡ thực vật có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (12,8 g) Bánh mì mỡ thực vật có 113 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (25,6 g) Bánh mì mỡ thực vật có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (25,6 g) Bánh mì mỡ thực vật có 226 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
½ khẩu phần (6,4 g) Bánh mì mỡ thực vật có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (6,4 g) Bánh mì mỡ thực vật có 57 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
3 khẩu phần (38,4 g) Bánh mì mỡ thực vật có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (38,4 g) Bánh mì mỡ thực vật có 339 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
4 khẩu phần (51,2 g) Bánh mì mỡ thực vật có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (51,2 g) Bánh mì mỡ thực vật có 453 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
50 g Bánh mì mỡ thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì mỡ thực vật có 442 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
150 g Bánh mì mỡ thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì mỡ thực vật có 1326 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 150 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172329 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ