Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp làm bánh mỡ thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
đậu nành (hydro hóa) và hạt bông (hydro hóa)
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 884 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 100 g 128%
- Chất béo bão hòa 27 g 136%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 6,1 mg 41%
- Vitamin K 43 µg 36%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,2 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 884 | 0 g | 0 g | 100 g |
| 1 khẩu phần | 12,8 g | 113 | 0 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 25,6 g | 226 | 0 g | 0 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 6,4 g | 57 | 0 g | 0 g | 6,4 g |
| 3 khẩu phần | 38,4 g | 339 | 0 g | 0 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 51,2 g | 453 | 0 g | 0 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 442 | 0 g | 0 g | 50 g |
| 150 g | 150 g | 1326 | 0 g | 0 g | 150 g |
| 200 g | 200 g | 1768 | 0 g | 0 g | 200 g |
| 250 g | 250 g | 2210 | 0 g | 0 g | 250 g |
Thực phẩm tương tự
- Chất béo rắn làm bánh kem và kem phủmục đích đặc biệt dùng cho bánh kem và kem phủ, đậu nành (hydro hóa)884 kcal / 100 g
- Chất béo rắn đa năngđậu nành (hydro hóa) và cọ (hydro hóa)884 kcal / 100 g
- Dầu shortening gia dụngđậu nành (hydro hóa một phần)-hạt bông (hydro hóa một phần)884 kcal / 100 g
- Bánh mì mỡ thực vậtđậu nành (hydro hóa) và hạt bông884 kcal / 100 g
- Shortening đa năngđậu nành và cọ hydro hóa885 kcal / 100 g
- Shortening gia đìnhthuần thực vật, dầu đậu nành và dầu cọ hydro hóa863 kcal / 100 g
- Mỡ thực phẩm làm bánh và kem phủmục đích đặc biệt, bánh ngọt và kem phủ (frosting)885 kcal / 100 g
- Mỡ làm bánh kẹodừa (hydro hóa) và/hoặc nhân cọ (hydro hóa)884 kcal / 100 g
- Dầu đậu nành và hạt bôngdùng cho salad hoặc nấu ăn, (hydro hóa một phần)884 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hỗn hợp làm bánh mỡ thực vật
100 g Hỗn hợp làm bánh mỡ thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp làm bánh mỡ thực vật có 884 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 100 g chất béo.
1 khẩu phần (12,8 g) Hỗn hợp làm bánh mỡ thực vật có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (12,8 g) Hỗn hợp làm bánh mỡ thực vật có 113 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (25,6 g) Hỗn hợp làm bánh mỡ thực vật có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (25,6 g) Hỗn hợp làm bánh mỡ thực vật có 226 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
½ khẩu phần (6,4 g) Hỗn hợp làm bánh mỡ thực vật có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (6,4 g) Hỗn hợp làm bánh mỡ thực vật có 57 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
3 khẩu phần (38,4 g) Hỗn hợp làm bánh mỡ thực vật có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (38,4 g) Hỗn hợp làm bánh mỡ thực vật có 339 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
4 khẩu phần (51,2 g) Hỗn hợp làm bánh mỡ thực vật có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (51,2 g) Hỗn hợp làm bánh mỡ thực vật có 453 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
50 g Hỗn hợp làm bánh mỡ thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp làm bánh mỡ thực vật có 442 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
150 g Hỗn hợp làm bánh mỡ thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp làm bánh mỡ thực vật có 1326 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 150 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172330 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ