Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Shortening, Chefade
Calo và thông tin dinh dưỡng
863
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb0 g
Chất béo98 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 863 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 98 g 125%
- Chất béo bão hòa 46 g 232%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 35 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 23 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 5 mg 0%
- Kẽm 2 mg 18%
- Selen 2 µg 4%
- Iốt 0,5 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 863 | 0,2 g | 0 g | 98 g |
| 50 g | 50 g | 432 | 0,1 g | 0 g | 49 g |
| 150 g | 150 g | 1295 | 0,3 g | 0 g | 146 g |
| 200 g | 200 g | 1726 | 0,4 g | 0 g | 195 g |
| 250 g | 250 g | 2158 | 0,5 g | 0 g | 244 g |
Câu hỏi về Shortening, Chefade
100 g Shortening, Chefade có bao nhiêu calo?
100 g Shortening, Chefade có 863 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 98 g chất béo.
50 g Shortening, Chefade có bao nhiêu calo?
50 g Shortening, Chefade có 432 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.
150 g Shortening, Chefade có bao nhiêu calo?
150 g Shortening, Chefade có 1295 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 146 g chất béo.
200 g Shortening, Chefade có bao nhiêu calo?
200 g Shortening, Chefade có 1726 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 195 g chất béo.
250 g Shortening, Chefade có bao nhiêu calo?
250 g Shortening, Chefade có 2158 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 244 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) J39 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ