Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 902 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 100 g 128%
- Chất béo bão hòa 50 g 249%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 109 mg 36%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 2,7 mg 18%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 79,8 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Selen 0,2 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 902 | 0 g | 0 g | 100 g |
| 1 khẩu phần | 12,8 g | 115 | 0 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 25,6 g | 231 | 0 g | 0 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 6,4 g | 58 | 0 g | 0 g | 6,4 g |
| 3 khẩu phần | 38,4 g | 346 | 0 g | 0 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 51,2 g | 462 | 0 g | 0 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 451 | 0 g | 0 g | 50 g |
| 150 g | 150 g | 1353 | 0 g | 0 g | 150 g |
| 200 g | 200 g | 1804 | 0 g | 0 g | 200 g |
| 250 g | 250 g | 2255 | 0 g | 0 g | 250 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mỡ bò
Mỡ bò là gì, có khác mô mỡ bò không?
Mỡ bò là phần mỡ bò đã nấu chảy rồi lọc bỏ vụn thịt và nước; mô mỡ bò là phần mô thô trước khi nấu, có thể còn lẫn mô liên kết. Mỡ bò để nguội thường đông thành khối màu trắng ngà.
Cách thắng mỡ bò tại nhà như thế nào?
Thái mỡ bò thành miếng nhỏ, cho vào nồi đáy dày cùng một ít nước để mỡ không bén đáy lúc đầu. Đun lửa nhỏ khoảng 1–2 giờ, thỉnh thoảng đảo; khi vụn mỡ vàng và mỡ nước trong, lọc qua rây hoặc vải sạch.
Mỡ bò có dùng để chiên xào được không?
Được. Mỡ bò đã lọc hợp để chiên khoai tây, áp chảo thịt hoặc xào rau; đun nóng vừa đến khi mỡ tan và phủ bóng chảo, tránh để bốc khói vì mỡ sẽ có vị khét.
Bảo quản mỡ bò thế nào để không bị ôi?
Để mỡ nguội rồi cho vào lọ sạch, khô và đậy kín; cất trong tủ lạnh để dùng trong vài tuần hoặc cấp đông để giữ lâu hơn. Dùng thìa khô sạch mỗi lần lấy, và bỏ nếu mỡ có mùi ôi hoặc vị lạ.
Mỡ bò thường dùng trong món nào?
Mỡ bò tạo lớp vỏ giòn cho khoai tây chiên và vị đậm cho món áp chảo, rau củ nướng hoặc bánh nướng mặn. Có thể trộn một thìa mỡ đã đun chảy với khoai cắt miếng trước khi nướng.
Có thể thay mỡ bò bằng mỡ lợn không?
Có thể thay theo lượng tương đương khi chiên hoặc nướng; mỡ lợn có vị nhẹ hơn, còn mỡ bò cho mùi thịt đậm hơn. Cả hai đều có 100 g chất béo trên 100 g.
Mỡ bò có nhiều năng lượng không?
Có: một thìa canh khoảng 13 g cung cấp 117 kcal, nên chỉ cần dùng một lượng nhỏ để làm chín hoặc tạo vị cho món ăn.
Nguồn: USDA FoodData Central 171400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ