Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mô mỡ bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
dưới da, sống
852
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb0 g
Chất béo94 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 852 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 94 g 121%
- Chất béo bão hòa 40 g 201%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 852 | 1,5 g | 0 g | 94 g |
| 50 g | 50 g | 426 | 0,8 g | 0 g | 47 g |
| 150 g | 150 g | 1278 | 2,3 g | 0 g | 141 g |
| 200 g | 200 g | 1704 | 3 g | 0 g | 188 g |
| 250 g | 250 g | 2130 | 3,8 g | 0 g | 235 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mô mỡ bò
100 g Mô mỡ bò có bao nhiêu calo?
100 g Mô mỡ bò có 852 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 94 g chất béo.
50 g Mô mỡ bò có bao nhiêu calo?
50 g Mô mỡ bò có 426 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
150 g Mô mỡ bò có bao nhiêu calo?
150 g Mô mỡ bò có 1278 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 141 g chất béo.
200 g Mô mỡ bò có bao nhiêu calo?
200 g Mô mỡ bò có 1704 kcal, gồm 3 g đạm, 0 g carbohydrate và 188 g chất béo.
250 g Mô mỡ bò có bao nhiêu calo?
250 g Mô mỡ bò có 2130 kcal, gồm 3,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 235 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U205000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ