Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 753 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 83 g 106%
- Chất béo bão hòa 60 g 300%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,7 g —
- Natri 14 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 927 µg 103%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin K 5,7 µg 5%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 19,8 mg 2%
- Magiê 2,6 mg 1%
- Phốt pho 23,8 mg 2%
- Kali 36,1 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 753 | 0,6 g | 0,7 g | 83 g |
| 50 g | 50 g | 377 | 0,3 g | 0,4 g | 42 g |
| 150 g | 150 g | 1130 | 1 g | 1,1 g | 125 g |
| 200 g | 200 g | 1506 | 1,3 g | 1,4 g | 166 g |
| 250 g | 250 g | 1883 | 1,6 g | 1,8 g | 208 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ muối717 kcal / 100 g
- Bơ nhạt nhẹ không muối39-41% chất béo390 kcal / 100 g
- Dầu bơkhông muối896 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bơkhông muối676 kcal / 100 g
- Margarine80% chất béo, >24 g axit béo bão hòa, không muối724 kcal / 100 g
- Chất béo phết> 62% chất béo, không muối, tiêu chuẩn650 kcal / 100 g
- Butter salt not added745 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ không muối
Bơ không muối dùng làm bánh nào ngon?
Bơ không muối hợp với bánh quy, bánh bông lan, bánh tart và bánh mì brioche; khi làm bánh, bơ mềm ở nhiệt độ phòng thường dễ đánh bông với đường hơn bơ vừa lấy khỏi tủ lạnh. Nếu công thức dùng bơ không muối, bạn có thể chủ động thêm muối theo công thức.
Có thể dùng bơ không muối để chiên không?
Có, nhưng bơ thường dễ cháy khi đun lâu hoặc để lửa lớn vì phần cặn sữa chuyển nâu nhanh. Hãy dùng lửa vừa và cho bơ vào gần lúc chế biến; nếu cần nhiệt cao hơn, dùng bơ đã làm trong hoặc dầu phù hợp.
Bảo quản bơ không muối thế nào để không bị ám mùi?
Giữ bơ trong giấy gói hoặc hộp kín ở ngăn mát, tránh đặt cạnh thực phẩm có mùi mạnh. Nếu chưa dùng sớm, bạn có thể bọc kín và cấp đông; rã đông từ từ trong ngăn mát trước khi dùng.
Bơ không muối hợp với món ăn nào?
Phết lên bánh mì, trộn vào khoai tây nghiền, làm sốt bơ chanh cho cá hoặc đảo cùng rau củ đều hợp. Với bắp rang hay mì ống, bơ tan chảy giúp gia vị bám đều.
Có thể thay bơ không muối bằng dầu ăn khi làm bánh không?
Có thể thay trong một số loại bánh mềm, nhưng dầu không tạo độ bông như bơ được đánh với đường và không có vị thơm của bơ. Không nên đổi trực tiếp trong bánh quy hoặc bánh ngàn lớp, vì kết cấu phụ thuộc vào bơ rắn.
Bơ không muối khác bơ muối thế nào khi nấu ăn?
Khác biệt dễ nhận thấy nhất là lượng muối: bơ không muối giúp bạn kiểm soát độ mặn của món ăn và hợp với công thức làm bánh ghi rõ loại bơ này. Bơ muối có 1.010 mg natri trên 100 g, nên nếu dùng thay, hãy giảm muối thêm vào món.
Bơ không muối để ngoài tủ lạnh được bao lâu?
Để mềm vừa đủ phết, chỉ lấy lượng bạn cần ra trước khi ăn hoặc làm bánh; phần còn lại nên cất lại trong ngăn mát. Không nên để bơ ở nhiệt độ phòng lâu, nhất là nơi nóng, vì bơ mềm nhanh và dễ hấp thụ mùi.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 16400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ